Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01vindicationC2noun · /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/sự chứng minh là đúng, sự minh oan
Dạng từ
vindicate (v)
Ví dụ
The award was a vindication of the team's hard work.
Giải thưởng là minh chứng cho sự chăm chỉ của cả đội.
For her, the court ruling was complete vindication.
Với cô ấy, phán quyết của toà là sự minh oan hoàn toàn.
Synonym
justificationproofexoneration
Collocation
complete vindicationa vindication ofsense of vindication
sketch minh hoạ · vindication
02establishB2verb · /ɪˈstæblɪʃ/thành lập, thiết lập, xác định
03beneficialB2adjective · /ˌbenɪˈfɪʃl/có lợi, có ích
04conceiveB2verb · /kənˈsiːv/nghĩ ra, hình thành (ý tưởng), hình dung
05priorityB2noun · /praɪˈɔrəti/ưu tiên, cái được ưu tiên

