Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01journeyA1noun · /ˈdʒɜrni/chuyến đi, cuộc hành trình
Dạng từ
journeys (n, số nhiều); journey (v)
Ví dụ
The journey to the mountains took ten hours.
Chuyến đi đến những ngọn núi mất mười giờ.
We enjoyed our long journey.
Chúng tôi thích cuộc hành trình dài của mình.
Synonym
tripvoyage
Collocation
long journeyjourney by trainenjoy a journey

02spartanC1adjective · /ˈspɑːrtən/đơn sơ, khắc khổ
03luggageA2noun · /ˈlʌɡɪdʒ/hành lý
04packA2verb · /pæk/đóng gói, xếp hành lý
05coastA2noun · /koʊst/bờ biển, ven biển


