Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01corpusC2noun · /ˈkɔːrpəs/kho ngữ liệu, tập hợp văn bản/tác phẩm
Dạng từ
corpora, corpuses (n, số nhiều)
Ví dụ
The AI model was trained on a huge corpus of text.
Mô hình AI được huấn luyện trên một kho văn bản khổng lồ.
Linguists use a corpus to see how words are really used.
Các nhà ngôn ngữ học dùng kho ngữ liệu để xem từ ngữ thực sự được dùng thế nào.
Synonym
collectionbody of workdatabase
Collocation
text corpusa large corpusa corpus of data
sketch minh hoạ · corpus
02focusA2verb, noun · /ˈfoʊkəs/tập trung, điểm chính
03proveB1verb · /pruːv/chứng minh
04stimuliC1noun · /ˈstɪmjəlaɪ/các tác nhân kích thích (số nhiều của stimulus)
05predictionB1noun · /prɪˈdɪkʃən/dự đoán, tiên đoán


