Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01brinkC2noun · /brɪŋk/bờ vực
Dạng từ
— (thường dùng: on the brink of)
Ví dụ
The company was on the brink of bankruptcy.
Công ty đã đứng bên bờ vực phá sản.
Talks are on the brink of collapse.
Các cuộc đàm phán đang bên bờ đổ vỡ.
Synonym
vergeedgethreshold
Collocation
on the brink ofbring to the brinkbrink of collapse
sketch minh hoạ · brink
02spatialC2adjective · /ˈspeɪʃəl/(thuộc) không gian
03cameraA1noun · /ˈkæmərə/máy ảnh, máy quay
04failA2verb · /feɪl/thất bại, không thành công
05epoxyC2noun · /ɪˈpɑːksi/keo epoxy, nhựa epoxy

