Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01bona fideC2adjective · /ˌboʊnə ˈfaɪd/thật, chính hiệu, có thật
Dạng từ
bona fides (n)
Ví dụ
Only bona fide customers can join the beta test.
Chỉ khách hàng thật mới được tham gia thử nghiệm bản beta.
Is this a bona fide offer or just a sales trick?
Đây là lời đề nghị thật hay chỉ là chiêu bán hàng?
Synonym
genuineauthenticlegitimate
Collocation
bona fide offerbona fide reasonbona fide expert
sketch minh hoạ · bona fide