Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01bona fideC2adjective · /ˌboʊnə ˈfaɪd/thật, chính hiệu, có thật
Dạng từ
bona fides (n)
Ví dụ
Only bona fide customers can join the beta test.
Chỉ khách hàng thật mới được tham gia thử nghiệm bản beta.
Is this a bona fide offer or just a sales trick?
Đây là lời đề nghị thật hay chỉ là chiêu bán hàng?
Synonym
genuineauthenticlegitimate
Collocation
bona fide offerbona fide reasonbona fide expert
sketch minh hoạ · bona fide
02mediateC2verb · /ˈmiːdieɪt/hoà giải, làm trung gian
03assuranceB2noun · /əˈʃʊrəns/sự cam đoan, sự đảm bảo; sự tự tin
04waryC1adjective · /ˈweri/thận trọng, dè chừng
05affordableB2adjective · /əˈfɔːrdəbəl/giá phải chăng, vừa túi tiền