Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
adhesion
C2
noun · /ədˈhiʒən/
sự bám dính, độ bám
Dạng từ
adhere (v); adhesive (adj, n); adherence (n)
Ví dụ
The new coating improves adhesion between the paint and the metal.
Lớp phủ mới giúp sơn bám vào kim loại tốt hơn.
Poor adhesion caused the labels to peel off within a week.
Độ bám kém khiến nhãn bị bong ra chỉ sau một tuần.
Synonym
stickiness
bonding
attachment
Collocation
strong adhesion
surface adhesion
improve adhesion
sketch minh hoạ · adhesion
02
niche
C1
noun · /niːʃ/
thị trường ngách, chỗ đứng phù hợp
sketch
03
anchorman
B2
noun · /ˈæŋkərmæn/
người dẫn chương trình thời sự (nam)
sketch
04
secondary
B1
adjective · /ˈsɛkənderi/
thứ yếu, cấp hai, phụ
05
message
A1
noun · /ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn, thông điệp