Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01strapC1noun · /stræp/dây đeo, quai
Dạng từ
straps (n, số nhiều); strap, straps, strapped, strapping (v: buộc bằng dây)
Ví dụ
The strap on my laptop bag broke at the airport.
Quai túi laptop của tôi bị đứt ở sân bay.
Fasten the strap of your helmet.
Hãy cài quai mũ bảo hiểm của bạn.
Synonym
beltbandstrip
Collocation
shoulder strapwatch strapfasten a strap
sketch minh hoạ · strap
02provisionsC1noun · /prəˈvɪʒənz/lương thực dự trữ, đồ tiếp tế; điều khoản (hợp đồng, luật)
03departureB1noun · /dɪˈpɑːrtʃər/sự khởi hành, khởi đi
04adjoiningC1adjective · /əˈdʒɔɪnɪŋ/liền kề, sát bên
05coastlineB2noun · /ˈkoʊstˌlaɪn/đường bờ biển
