Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01ployC1noun · /plɔɪ/mánh khóe, chiêu trò
Dạng từ
ploys (n, số nhiều)
Ví dụ
The limited-time offer was just a marketing ploy.
Ưu đãi có thời hạn chỉ là một chiêu trò tiếp thị.
Asking for more time was a ploy to delay the negotiation.
Xin thêm thời gian là một mánh để trì hoãn cuộc đàm phán.
Synonym
tricktacticmanoeuvre
Collocation
marketing ployclever ploya ploy to
sketch minh hoạ · ploy