Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01ployC1noun · /plɔɪ/mánh khóe, chiêu trò
Dạng từ
ploys (n, số nhiều)
Ví dụ
The limited-time offer was just a marketing ploy.
Ưu đãi có thời hạn chỉ là một chiêu trò tiếp thị.
Asking for more time was a ploy to delay the negotiation.
Xin thêm thời gian là một mánh để trì hoãn cuộc đàm phán.
Synonym
tricktacticmanoeuvre
Collocation
marketing ployclever ploya ploy to
sketch minh hoạ · ploy
02courtesyB2noun · /ˈkɝːtəsi/phép lịch sự, sự nhã nhặn, (courtesy of) nhờ có, miễn phí
03dissatisfiedB2adjective · /dɪsˈsætɪsfaɪd/không hài lòng, bất mãn
04remitC2verb · /rɪˈmɪt/chuyển tiền, thanh toán
05bogusC2adjective · /ˈboʊɡəs/giả mạo, rởm