Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01negligibleC1adjective · /ˈnɛɡlɪdʒəbəl/không đáng kể, rất nhỏ
Dạng từ
negligibly (adv)
Ví dụ
The cost of the upgrade is negligible.
Chi phí nâng cấp là không đáng kể.
The new policy had a negligible effect on sales.
Chính sách mới có tác động không đáng kể đến doanh số.
Synonym
insignificanttrivialminimal
Collocation
negligible costnegligible effectnegligible amount
sketch minh hoạ · negligible