Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01discourseC1noun · /ˈdɪskɔrs/diễn ngôn, sự thảo luận, sự bàn luận (trang trọng)
Dạng từ
discourses (n); discourse, discoursed, discoursing (v)
Ví dụ
Political discourse has become more aggressive online.
Diễn ngôn chính trị trên mạng ngày càng gay gắt.
The professor's discourse on leadership was long but useful.
Bài thuyết giảng của giáo sư về lãnh đạo dài nhưng hữu ích.
Synonym
discussiondebatecommunication
Collocation
public discoursepolitical discourseacademic discourse
sketch minh hoạ · discourse
02abuseB2noun · /əˈbjuːs/sự lạm dụng; sự ngược đãi, lời lăng mạ
03bankA1noun · /bæŋk/ngân hàng; bờ sông
04steelB2noun · /stiːl/kim loại cứng, thép
05compileB2verb · /kəmˈpaɪl/biên soạn, tổng hợp (thông tin, tài liệu)

