Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01conditionallyC1adverb · /kənˈdɪʃənəli/một cách có điều kiện
Dạng từ
conditional (adj); condition (n)
Ví dụ
The board conditionally approved the merger.
Hội đồng quản trị phê duyệt có điều kiện thương vụ sáp nhập.
She was conditionally accepted onto the MBA programme.
Cô ấy được nhận có điều kiện vào chương trình MBA.
Synonym
provisionallytentativelywith conditions
Collocation
conditionally approvedconditionally acceptedconditionally agree
sketch minh hoạ · conditionally
02tacticalC2adjective · /ˈtæktɪkəl/mang tính chiến thuật
03ployC1noun · /plɔɪ/mánh khóe, chiêu trò
04mystiqueC2noun · /mɪˈstiːk/vẻ bí ẩn, sức hấp dẫn huyền bí
05contractualC2adjective · /kənˈtræktʃuəl/theo hợp đồng, thuộc về hợp đồng