Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01complimentaryC1adjective · /ˌkɑmpləˈmɛntəri/miễn phí (tặng kèm), có ý khen ngợi
Dạng từ
compliment (n, v)
Ví dụ
The hotel offers complimentary breakfast and Wi-Fi.
Khách sạn miễn phí bữa sáng và Wi-Fi.
The client was very complimentary about our service.
Khách hàng hết lời khen ngợi dịch vụ của chúng tôi.
Synonym
freecourtesyflattering
Collocation
complimentary breakfastcomplimentary ticketcomplimentary about
sketch minh hoạ · complimentary
02cityA1noun · /ˈsɪti/thành phố, thành thị
03everywhereA2adverb · /ˈɛvriˌwɛr/ở khắp nơi, mọi chỗ
04unoccupiedC1adjective · /ʌnˈɑːkjəpaɪd/bỏ trống, không có người ở/dùng
05visitA1verb · /ˈvɪzɪt/thăm, đến thăm


