Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01contractorC1noun · /ˈkɑnˌtræktər/nhà thầu, người làm theo hợp đồng
Dạng từ
contract (n, v), subcontractor (n)
Ví dụ
We hired a contractor to renovate the office.
Chúng tôi thuê một nhà thầu để cải tạo văn phòng.
Many IT specialists work as independent contractors.
Nhiều chuyên gia CNTT làm việc theo hợp đồng độc lập.
Synonym
builderfreelancersupplier
Collocation
building contractorindependent contractorhire a contractor
sketch minh hoạ · contractor
02dissatisfiedB2adjective · /dɪsˈsætɪsfaɪd/không hài lòng, bất mãn
03reassuranceC1noun · /ˌriəˈʃʊrəns/sự trấn an, lời cam đoan làm yên lòng
04expediteC1verb · /ˈɛkspədaɪt/xúc tiến, đẩy nhanh
05remitC2verb · /rɪˈmɪt/chuyển tiền, thanh toán