Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
tough
B2
adjective · /tʌf/
cứng, khó khăn, mạnh mẽ
Dạng từ
toughen (v), toughness (n), tougher (adj), toughest (adj)
Ví dụ
The meat was too tough to eat.
Thịt quá cứng để ăn.
It was a tough exam that many students failed.
Đó là một kỳ thi khó mà nhiều học sinh trượt.
Synonym
hard
difficult
Collocation
tough time
tough decision
tough situation
02
piano
A1
noun · /piˈænoʊ/
đàn piano
03
ours
B1
pronoun · /aʊrz/
của chúng tôi, của chúng ta
sketch
04
dislodge
C1
verb · /dɪsˈlɑdʒ/
đánh bật, làm bật ra, đẩy khỏi vị trí
sketch
05
lazy
A2
adjective · /ˈleɪzi/
lười biếng, không chịu làm việc