Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01offensiveB2adjective · /əˈfensɪv/xúc phạm, chứa nội dung không phù hợp
Dạng từ
offence (n), offend (v), offensively (adv)
Ví dụ
That joke was offensive and made many people angry.
Câu đùa đó rất xúc phạm và làm nhiều người tức giận.
She used offensive language during the argument.
Cô ấy sử dụng ngôn từ xúc phạm trong cuộc tranh luận.
Synonym
insultingrude
Collocation
offensive languageoffensive behaviouroffensive remark

02decentB2adjective · /ˈdiːsənt/tử tế, vừa phải, phù hợp
03alterB2verb · /ˈɔːltər/thay đổi, sửa đổi
04intenseB2adjective · /ɪnˈtens/mạnh mẽ, sâu sắc, gay gắt
05oppositeA1adjective, noun, preposition, adverb · /ˈɑpəzɪt/đối diện, ngược lại



