Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01foundB2verb · /faʊnd/thành lập, sáng lập, lập nên
Dạng từ
founder (n), foundation (n), founding (adj)
Ví dụ
She founded her own business five years ago.
Cô ấy thành lập doanh nghiệp của riêng cô ấy năm năm trước.
The company was found in 1950.
Công ty được thành lập năm 1950.
Synonym
establishset up
Collocation
found a companyfound a schoolfound an organization

02currencyB1noun · /ˈkɜːrənsi/tiền tệ, đơn vị tiền của một quốc gia
03indiscretionC2noun · /ˌɪndɪˈskreʃən/sự thiếu thận trọng, hành động khinh suất
04concurC1verb · /kənˈkɝ/đồng ý, đồng tình
05effectivenessB2noun · /ɪˈfɛktɪvnəs/hiệu quả, tính hiệu quả
