Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01enableB2verb · /ɪnˈeɪbəl/cho phép, tạo điều kiện; làm có thể
Dạng từ
enabled (adj), enabling (adj), disabled (adj)
Ví dụ
Technology enables us to work from home.
Công nghệ cho phép chúng ta làm việc từ nhà.
This scholarship enables students to study abroad.
Học bổng này cho phép học sinh học tập ở nước ngoài.
Synonym
allowmake possible
Collocation
enable accessenable someone toenable growth

02trainerA2noun · /ˈtreɪnər/người hướng dẫn, huấn luyện viên
03timidC1adjective · /ˈtɪmɪd/rụt rè, nhút nhát
04investigateB1verb · /ɪnˈvestɪɡeɪt/điều tra, tìm hiểu, xem xét kỹ
05accumulateB2verb · /əˈkjuːmjəˌleɪt/tích luỹ, tích tụ, dồn lại

