Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01enableB2verb · /ɪnˈeɪbəl/cho phép, tạo điều kiện; làm có thể
Dạng từ
enabled (adj), enabling (adj), disabled (adj)
Ví dụ
Technology enables us to work from home.
Công nghệ cho phép chúng ta làm việc từ nhà.
This scholarship enables students to study abroad.
Học bổng này cho phép học sinh học tập ở nước ngoài.
Synonym
allowmake possible
Collocation
enable accessenable someone toenable growth
Sketch minh hoạ cho “enable”