Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01districtB2noun · /ˈdɪstrɪkt/quận, huyện; khu vực
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
She lives in the downtown district.
Cô ấy sống trong khu trung tâm thành phố.
The financial district is very busy.
Quận tài chính rất nhộn nhịp.
Synonym
regionarea
Collocation
business districtdistrict officeschool district
Sketch minh hoạ cho “district”