Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01districtB2noun · /ˈdɪstrɪkt/quận, huyện; khu vực
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
She lives in the downtown district.
Cô ấy sống trong khu trung tâm thành phố.
The financial district is very busy.
Quận tài chính rất nhộn nhịp.
Synonym
regionarea
Collocation
business districtdistrict officeschool district

02opulentC2adjective · /ˈɑːpjələnt/xa hoa, lộng lẫy
03deckB2noun · /dek/boong tàu, tầng (xe buýt), bộ bài, bộ slide
04mapA1noun · /mæp/bản đồ
05spaciousC1adjective · /ˈspeɪʃəs/rộng rãi
