Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01eastA1noun, adjective, adverb · /ist/hướng đông, phía đông
Dạng từ
eastern (adj), eastward (adv)
Ví dụ
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
We traveled east for five hours.
Chúng tôi đi về phía đông trong năm giờ.
Synonym
Collocation
go easteast sideEast Asia
Sketch minh hoạ cho “east”