Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01eastA1noun, adjective, adverb · /ist/hướng đông, phía đông
Dạng từ
eastern (adj), eastward (adv)
Ví dụ
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
We traveled east for five hours.
Chúng tôi đi về phía đông trong năm giờ.
Synonym
Collocation
go easteast sideEast Asia

02sailorB1noun · /ˈseɪlər/người thủy thủ, người chèo thuyền
03coastA2noun · /koʊst/bờ biển, ven biển
04aircrewB2noun · /ˈerkruː/phi hành đoàn, tổ bay
05stayA1verb · /steɪ/ở lại, lưu trú


