Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01commissionB2noun, verb · /kəˈmɪʃ.ən/hoa hồng, ủy ban, giao nhiệm vụ
Dạng từ
commissioned (adj), commissioner (n)
Ví dụ
She receives a commission on every sale.
Cô ấy nhận hoa hồng cho mỗi lần bán hàng.
He was commissioned to paint a portrait.
Anh ấy được giao nhiệm vụ vẽ một bức chân dung.
Synonym
feecommittee
Collocation
sales commissionEuropean Commissioncommission a work

02adB1noun · /æd/quảng cáo, bản quảng cáo
03announceB1verb · /əˈnaʊns/công bố, thông báo
04courtB1noun · /kɔːrt/tòa án, sân tòa
05engenderC2verb · /ɪnˈdʒendɚ/gây ra, tạo nên (cảm xúc, tình huống)


