Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01weighB1verb · /weɪ/cân nặng, cân đo
Dạng từ
weight (n), weighs (v), weighed (v)
Ví dụ
She weighs 60 kilograms.
Cô ấy nặng 60 kilogram.
Can you weigh this package?
Bạn có thể cân cái gói này không?
Synonym
measure weightscale
Collocation
weigh onweigh heavilyweigh the options

02sincereB2adjective · /sɪnˈsɪr/chân thành, thực tâm
03arcticB2adjective · /ˈɑːrktɪk/thuộc vùng Bắc Cực; cực kỳ lạnh
04betB2verb, noun · /bɛt/cá cược, đặt cược
05occurB1verb · /əˈkɜr/xảy ra, diễn ra


