Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01scientificB1adjective · /saɪənˈtɪfɪk/liên quan đến khoa học, có tính khoa học
Dạng từ
science (n), scientist (n), scientifically (adv)
Ví dụ
The research is based on scientific evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng khoa học.
Scientists use scientific methods in their work.
Các nhà khoa học sử dụng phương pháp khoa học trong công việc.
Synonym
technicalresearch-based
Collocation
scientific researchscientific evidencescientific method
Sketch minh hoạ cho “scientific”