Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01rejectB1verb · /rɪˈdʒekt/từ chối, bác bỏ
Dạng từ
rejection (n), rejected (adj), rejecting (v)
Ví dụ
The company rejected his job application.
Công ty đã từ chối đơn xin việc của anh ấy.
She rejected his offer to help.
Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy.
Synonym
refusedecline
Collocation
reject an offerreject a proposalreject something

02lamentC2verb · /ləˈment/than thở, tiếc nuối, than tiếc
03commissionB2noun, verb · /kəˈmɪʃ.ən/hoa hồng, ủy ban, giao nhiệm vụ
04attentivelyB2adverb · /əˈtentɪvli/một cách chăm chú, chú tâm
05verbatimC2adverb · /vɝːˈbeɪtɪm/nguyên văn, từng chữ một
