Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01judgeB1noun, verb · /dʒʌdʒ/thẩm phán, xét xử, đánh giá
Dạng từ
judgment (n), judging (v), judge (n)
Ví dụ
The judge made a fair decision in the case.
Thẩm phán đưa ra quyết định công bằng trong vụ án.
Don't judge people by their appearance.
Đừng đánh giá mọi người bởi ngoại hình của họ.
Synonym
assessevaluatemagistrate
Collocation
fair judgejudge a competitiondon't judge

02methodicalC1adjective · /məˈθɑdɪkəl/có phương pháp, cẩn thận, ngăn nắp
03pinnacleC1noun · /ˈpɪnəkəl/đỉnh cao
04paramountC2adjective · /ˈpærəmaʊnt/tối quan trọng, hàng đầu
05sacrificeC1noun · /ˈsækrəfaɪs/sự hy sinh