Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
passport
A2
noun · /ˈpæspɔːrt/
hộ chiếu
Dạng từ
— (danh từ đếm được)
Ví dụ
Don't forget your passport!
Đừng quên hộ chiếu nhé!
My passport expires next year.
Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm sau.
Synonym
travel document
ID
Collocation
passport control
valid passport
renew a passport
02
east
A1
noun, adjective, adverb · /ist/
hướng đông, phía đông
03
continent
A2
noun · /ˈkɑːntɪnənt/
lục địa
04
complimentary
C1
adjective · /ˌkɑmpləˈmɛntəri/
miễn phí (tặng kèm), có ý khen ngợi
sketch
05
abroad
A2
adverb · /əˈbrɔːd/
ở nước ngoài, ra nước ngoài