Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01definitionB1noun · /ˌdɛfəˈnɪʃən/định nghĩa, giải thích
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
Look up the definition of this word in the dictionary.
Tra cứu định nghĩa của từ này trong từ điển.
The definition of love is complex.
Định nghĩa của tình yêu là phức tạp.
Synonym
meaningexplanation
Collocation
give a definitionby definitionclear definition

02anthropologyC1noun · /ˌænθrəˈpɑlədʒi/nhân chủng học
03divergentC1adjective · /daɪˈvɝdʒənt/khác nhau, bất đồng, phân kỳ
04demolishB2verb · /dɪˈmɑːlɪʃ/phá hủy, đập bỏ (công trình), bác bỏ hoàn toàn
05scienceA1noun · /ˈsaɪəns/khoa học
