Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01borderB1noun · /ˈbɔrdər/biên giới, đường viền
Dạng từ
borders (plural), bordered (adj)
Ví dụ
We crossed the border between two countries.
Chúng tôi vượt qua biên giới giữa hai đất nước.
The border of the picture is gold.
Đường viền của bức tranh là vàng.
Synonym
frontieredge
Collocation
cross a bordercountry borderstate border

02escapeB1verb, noun · /ɪˈskeɪp/trốn thoát, sự thoát ra
03explorationB2noun · /ˌɛkspləˈreɪʃən/sự khám phá, sự tìm kiếm
04uneventfulC1adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
05descendB2verb · /dɪˈsend/đi xuống, hạ xuống

