Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01claimB1verb · /kleɪm/tuyên bố, khẳng định
Dạng từ
claim (n), claimant (n), claimed (adj)
Ví dụ
He claims he is innocent.
Anh ấy tuyên bố rằng anh ấy vô tội.
She claimed the prize after winning.
Cô ấy nhận giải thưởng sau khi chiến thắng.
Synonym
assertdeclare
Collocation
claim innocenceclaim a prizeclaim responsibility

02self-consciousC1adjective · /ˌsɛlf ˈkɑːnʃəs/ngượng ngùng, e ngại (vì để ý người khác nghĩ gì về mình)
03labourB2noun · /ˈleɪbər/lao động, công việc khó khăn
04aspirationB2noun · /ˌæspəˈreɪʃən/khát vọng, nguyện vọng, hoài bão
05saveA2verb · /seɪv/tiết kiệm tiền hoặc lưu tập tin

