Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01toolA2noun · /tuːl/công cụ, dụng cụ
Dạng từ
tools (pl), toolbox (n)
Ví dụ
A hammer is a useful tool.
Cái búa là một công cụ hữu ích.
I need my tools to fix the car.
Tôi cần các công cụ của tôi để sửa chữa ô tô.
Synonym
instrumentequipment
Collocation
useful toolpower toolhand tool

02investigationB2noun · /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/cuộc điều tra, khảo sát kỹ lưỡng
03succeedA2verb · /səkˈsid/thành công, đạt được
04aspirationB2noun · /ˌæspəˈreɪʃən/khát vọng, nguyện vọng, hoài bão
05dynamicB2adjective · /daɪˈnæmɪk/năng động, sôi nổi, luôn thay đổi

