Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01replyA2verb · /rɪˈplaɪ/trả lời, đáp lại
Dạng từ
reply (n), replied (past)
Ví dụ
She will reply to your email soon.
Cô ấy sẽ trả lời email của bạn sớm thôi.
He replied that he was busy.
Anh ấy trả lời rằng anh ấy rất bận.
Synonym
answerrespond
Collocation
reply toreply messagequick reply

02submitB2verb · /səbˈmɪt/nộp, đề cử, chịu phục
03discussA1verb · /dɪˈskʌs/thảo luận, bàn bạc
04culminationB2noun · /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/đỉnh điểm, thành quả cuối cùng (của cả quá trình)
05officerA2noun · /ˈɔfɪsər/sĩ quan, viên chức


