Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01palaceA2noun · /ˈpæləs/cung điện
Dạng từ
palaces (n)
Ví dụ
The king lives in a beautiful palace.
Vua sống trong một cung điện đẹp.
We visited the royal palace last summer.
Chúng tôi đã thăm cung điện hoàng gia vào mùa hè trước.
Synonym
castle
Collocation
royal palacebeautiful palacevisit palace

02transatlanticC1adjective · /ˌtrænzətˈlæntɪk/xuyên Đại Tây Dương
03reserveB2noun, verb · /rɪˈzɜrv/dự trữ, đặt chỗ, khoảng đất bảo tồn
04bringA1verb · /brɪŋ/mang, đem, dẫn
05hotelA1noun · /hoʊˈtɛl/khách sạn, nhà hàng


