Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01palaceA2noun · /ˈpæləs/cung điện
Dạng từ
palaces (n)
Ví dụ
The king lives in a beautiful palace.
Vua sống trong một cung điện đẹp.
We visited the royal palace last summer.
Chúng tôi đã thăm cung điện hoàng gia vào mùa hè trước.
Synonym
castle
Collocation
royal palacebeautiful palacevisit palace
Sketch minh hoạ cho “palace”