Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01flavorB1noun · /ˈfleɪvər/hương vị
Dạng từ
flavor (v), flavorful (adj), flavoring (n)
Ví dụ
This ice cream comes in ten flavors.
Loại kem này có mười hương vị.
Lemon adds a fresh flavor to the fish.
Chanh làm món cá có hương vị tươi mát.
Synonym
tastesavor
Collocation
strong flavorrich flavoradd flavor

02strictB2adjective · /strɪkt/nghiêm khắc, kỳ kèo
03healthyA1adjective · /ˈhɛlθi/khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe
04woodedC1adjective · /ˈwʊdɪd/có nhiều cây, có rừng cây
05pinB1noun, verb · /pɪn/chiếc ghim, ghim cái gì đó


