Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01breakfastA1noun · /ˈbrekfəst/bữa ăn sáng
Dạng từ
breakfasts (plural)
Ví dụ
I eat breakfast at 7 o'clock.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
What did you have for breakfast?
Bạn ăn gì cho bữa sáng?
Synonym
morning meal
Collocation
eat breakfasthave breakfastbreakfast time

02eightyA1number · /ˈeɪti/số tám mươi
03dangerA2noun · /ˈdeɪndʒər/rủi ro, mối nguy hiểm
04tinyB1adjective · /ˈtaɪni/rất nhỏ, nhỏ xíu
05abhorC2verb · /æbˈhɔːr/ghê tởm, ghét cay ghét đắng


