Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01digitalA2adjective · /ˈdɪdʒɪtəl/kỹ thuật số
Dạng từ
digitally (adv), digit (n)
Ví dụ
I have a digital camera.
Tôi có một máy ảnh kỹ thuật số.
Digital technology is changing the world.
Công nghệ kỹ thuật số đang thay đổi thế giới.
Synonym
electroniconline
Collocation
digital cameradigital technologydigital clock
Sketch minh hoạ cho “digital”