Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01complainA2verb · /kəmˈpleɪn/phàn nàn, than phiền
Dạng từ
complaint (n), complaining (adj)
Ví dụ
He always complains about the weather.
Anh ấy luôn than phiền về thời tiết.
Don't complain if you don't try to help.
Đừng phàn nàn nếu bạn không cố gắng giúp đỡ.
Synonym
grumbleprotest
Collocation
complain aboutfile a complaintcomplain to

02musicA1noun · /ˈmjuːzɪk/âm nhạc
03all rightA2adjective/adverb/exclamation · /ɔːl ˈraɪt/được, tốt, đồng ý
04exuberanceC1noun · /ɪɡˈzubərəns/sự hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng
05breatheB1verb · /brið/thở, hít thở

