Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01complainA2verb · /kəmˈpleɪn/phàn nàn, than phiền
Dạng từ
complaint (n), complaining (adj)
Ví dụ
He always complains about the weather.
Anh ấy luôn than phiền về thời tiết.
Don't complain if you don't try to help.
Đừng phàn nàn nếu bạn không cố gắng giúp đỡ.
Synonym
grumbleprotest
Collocation
complain aboutfile a complaintcomplain to
Sketch minh hoạ cho “complain”