Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
shimmer
C2
verb · /ˈʃɪmər/
lấp lánh, lung linh
Dạng từ
shimmers, shimmered, shimmering (v); shimmer (n)
Ví dụ
The lake shimmered in the evening light.
Mặt hồ lấp lánh trong ánh chiều.
Her silver dress shimmered as she walked on stage.
Chiếc váy bạc của cô ấy lấp lánh khi cô bước lên sân khấu.
Synonym
glimmer
glisten
sparkle
Collocation
shimmer in the light
shimmer in the heat
shimmering water
sketch minh hoạ · shimmer
02
chisel
C1
verb · /ˈtʃɪzəl/
đục, chạm khắc (bằng cái đục)
sketch
03
virtuosity
C2
noun · /ˌvɝːtʃuˈɑːsəti/
kỹ thuật điêu luyện, tài nghệ bậc thầy
sketch
04
ironic
C2
adjective · /aɪˈrɑːnɪk/
trớ trêu; mỉa mai
sketch
05
acutely
C1
adverb · /əˈkjuːtli/
một cách sâu sắc, rất rõ; dữ dội
sketch