Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
rhetorical
C2
adjective · /rɪˈtɔːrɪkəl/
tu từ (câu hỏi không cần trả lời); thuộc thuật hùng biện
Dạng từ
rhetorically (adv); rhetoric (n)
Ví dụ
It was a rhetorical question, so nobody answered.
Đó là câu hỏi tu từ nên không ai trả lời.
The report uses too many rhetorical tricks and too few facts.
Bản báo cáo dùng quá nhiều mẹo hùng biện và quá ít dữ kiện.
Synonym
oratorical
stylistic
for effect
Collocation
rhetorical question
rhetorical device
rhetorical skill
sketch minh hoạ · rhetorical
02
huddle
C2
verb · /ˈhʌdl/
túm tụm, xúm lại; họp nhanh
sketch
03
condone
C2
verb · /kənˈdoʊn/
dung túng, bỏ qua (hành vi sai trái)
sketch
04
lapse
C1
noun · /læps/
sơ suất, sai sót nhất thời; khoảng thời gian trôi qua
sketch
05
constraint
C1
noun · /kənˈstreɪnt/
sự ràng buộc, sự hạn chế
sketch