Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
utilitarian
C2
adjective · /juːˌtɪləˈteriən/
chú trọng công năng, thực dụng (hơn là đẹp)
Dạng từ
utility (n), utilitarianism (n), utilitarian (n)
Ví dụ
The office furniture is utilitarian rather than stylish.
Đồ nội thất văn phòng chú trọng công năng hơn là kiểu dáng.
They built a simple, utilitarian warehouse.
Họ xây một nhà kho đơn giản, thuần công năng.
Synonym
practical
functional
plain
Collocation
utilitarian design
purely utilitarian
utilitarian building
sketch minh hoạ · utilitarian
02
docile
C1
adjective · /ˈdɑsəl/
dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ sai khiến
sketch
03
nostalgic
C2
adjective · /nɑːˈstældʒɪk/
hoài niệm, nhớ về quá khứ
sketch
04
slob
C1
noun · /slɑːb/
người lười biếng, luộm thuộm (khẩu ngữ)
sketch
05
viciously
C1
adverb · /ˈvɪʃəsli/
một cách hung dữ, tàn nhẫn, ác ý
sketch