Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
unobtrusive
C2
adjective · /ˌʌnəbˈtruːsɪv/
kín đáo, không gây chú ý, không phô trương
Dạng từ
unobtrusively (adv); obtrusive (adj)
Ví dụ
The hotel staff were helpful but unobtrusive.
Nhân viên khách sạn nhiệt tình nhưng kín đáo.
Choose an unobtrusive design for the office signs.
Hãy chọn kiểu thiết kế kín đáo cho biển hiệu văn phòng.
Synonym
discreet
inconspicuous
low-key
Collocation
unobtrusive service
unobtrusive design
quiet and unobtrusive
sketch minh hoạ · unobtrusive
02
hitch
C2
verb · /hɪtʃ/
móc, buộc (vào); đi nhờ xe (hitch a ride)
sketch
03
spartan
C1
adjective · /ˈspɑːrtən/
đơn sơ, khắc khổ
sketch
04
spire
C2
noun · /spaɪər/
chóp nhọn (của tháp nhà thờ)
sketch
05
torrential
C2
adjective · /təˈrenʃəl/
(mưa) như trút nước, xối xả
sketch