Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
unencumbered
C2
adjective · /ˌʌnɪnˈkʌmbərd/
không bị vướng bận, không bị ràng buộc, không mang gánh nặng
Dạng từ
encumber (v), encumbrance (n), encumbered (adj)
Ví dụ
Travelling with only a backpack, I felt completely unencumbered.
Đi du lịch chỉ với một chiếc ba lô, tôi thấy hoàn toàn nhẹ nhõm.
The company is unencumbered by debt.
Công ty không phải gánh khoản nợ nào.
Synonym
unburdened
free
unrestricted
Collocation
unencumbered by debt
unencumbered by rules
feel unencumbered
sketch minh hoạ · unencumbered
02
smattering
C2
noun · /ˈsmætərɪŋ/
một chút, kiến thức sơ sài
sketch
03
apprentice
C1
noun · /əˈprɛntɪs/
người học việc, thợ học nghề
sketch
04
attuned
C2
adjective · /əˈtund/
nhạy bén với, hòa hợp với
sketch
05
poise
C1
noun · /pɔɪz/
sự điềm tĩnh, phong thái tự tin
sketch