Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
redundancy
C2
noun · /rɪˈdʌndənsi/
sự cắt giảm nhân sự (mất việc vì dư thừa); sự thừa thãi
Dạng từ
redundancies (n); redundant (adj)
Ví dụ
Fifty workers face redundancy after the merger.
Năm mươi công nhân có nguy cơ bị cắt giảm sau vụ sáp nhập.
He used his redundancy payment to start a small business.
Anh ấy dùng tiền trợ cấp thôi việc để mở một doanh nghiệp nhỏ.
Synonym
layoff
dismissal
job loss
Collocation
redundancy payment
voluntary redundancy
face redundancy
sketch minh hoạ · redundancy
02
toughness
C1
noun · /ˈtʌfnəs/
sự cứng rắn, bản lĩnh; độ bền
sketch
03
mingle
C1
verb · /ˈmɪŋɡəl/
giao lưu, hòa vào đám đông; trộn lẫn
sketch
04
intrinsically
C2
adverb · /ɪnˈtrɪnzɪkli/
về bản chất, vốn dĩ
sketch
05
emulate
C2
verb · /ˈemjəleɪt/
noi gương, học theo; giả lập (máy tính)
sketch