Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
punitive
C2
adjective · /ˈpjuːnətɪv/
mang tính trừng phạt; rất nặng, khắc nghiệt
Dạng từ
punitively (adv); punish (v), punishment (n)
Ví dụ
The contract includes punitive fines for late delivery.
Hợp đồng có các khoản phạt nặng cho việc giao hàng trễ.
Punitive taxes have driven many small shops out of business.
Mức thuế quá nặng đã khiến nhiều cửa hàng nhỏ phải đóng cửa.
Synonym
punishing
harsh
severe
Collocation
punitive damages
punitive measures
punitive tax
sketch minh hoạ · punitive
02
prospective
C1
adjective · /prəˈspɛktɪv/
tiềm năng, sắp tới, tương lai
sketch
03
advantageous
C1
adjective · /ˌædvænˈteɪdʒəs/
có lợi, thuận lợi
sketch
04
sanctity
C1
noun · /ˈsæŋktəti/
sự thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm
sketch
05
wares
C1
noun · /werz/
hàng hoá (bày bán)
sketch