Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
tactically
C2
adverb · /ˈtæktɪkli/
về mặt chiến thuật, một cách có chiến thuật
Dạng từ
tactical (adj); tactic (n)
Ví dụ
Tactically, it makes sense to wait until the client calls back.
Về mặt chiến thuật, nên đợi đến khi khách hàng gọi lại.
The team played tactically well but still lost.
Đội chơi tốt về mặt chiến thuật nhưng vẫn thua.
Synonym
strategically
cleverly
shrewdly
Collocation
tactically astute
tactically sound
tactically aware
sketch minh hoạ · tactically
02
sanctity
C1
noun · /ˈsæŋktəti/
sự thiêng liêng, tính bất khả xâm phạm
sketch
03
repute
C1
noun · /rɪˈpjut/
danh tiếng, tiếng tăm (thường: of good repute)
sketch
04
unsurpassed
C2
adjective · /ˌʌnsərˈpæst/
chưa ai vượt qua, vô song, tốt nhất
sketch
05
posturing
C2
noun · /ˈpɑːstʃərɪŋ/
sự làm bộ, sự ra vẻ (để gây ấn tượng)
sketch