Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
surrealism
C2
noun · /səˈriːəˌlɪzəm/
chủ nghĩa siêu thực
Dạng từ
surrealist (n, adj), surreal (adj), surrealistic (adj)
Ví dụ
The museum's new exhibition focuses on surrealism.
Triển lãm mới của bảo tàng tập trung vào chủ nghĩa siêu thực.
Dalí is one of the best-known names in surrealism.
Dalí là một trong những cái tên nổi tiếng nhất của chủ nghĩa siêu thực.
Synonym
surrealist art
dream-like art
Collocation
French surrealism
influenced by surrealism
the surrealism movement
sketch minh hoạ · surrealism
02
ephemeral
C2
adjective · /ɪˈfemərəl/
phù du, chóng tàn, ngắn ngủi
sketch
03
infernal
C2
adjective · /ɪnˈfɜːrnl/
(khẩu ngữ) đáng ghét, quá quắt; thuộc về địa ngục
sketch
04
elevation
C1
noun · /ˌɛləˈveɪʃən/
độ cao (so với mực nước biển); sự đề bạt, nâng lên
sketch
05
predilection
C2
noun · /ˌpredəˈlekʃən/
sự ưa thích, thiên hướng
sketch