Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ostensibly
C2
adverb · /ɑːˈstensəbli/
bề ngoài thì, tưởng như là
Dạng từ
ostensible (adj)
Ví dụ
The meeting was ostensibly about training, but it was really about restructuring.
Bề ngoài cuộc họp là về đào tạo, nhưng thực ra là về tái cơ cấu.
He left early, ostensibly to catch a flight.
Anh ấy về sớm, nghe nói là để kịp chuyến bay.
Synonym
apparently
supposedly
seemingly
Collocation
ostensibly about
ostensibly to
ostensibly because
sketch minh hoạ · ostensibly
02
outset
C1
noun · /ˈaʊtsɛt/
lúc bắt đầu, khởi đầu
sketch
03
counterproductive
C2
adjective · /ˌkaʊntɚprəˈdʌktɪv/
phản tác dụng
sketch
04
grounds
C1
noun · /ɡraʊndz/
lý do, căn cứ; khuôn viên
sketch
05
allot
C2
verb · /əˈlɑt/
phân bổ, dành (thời gian, tiền) cho
sketch