Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ornate
C2
adjective · /ɔːrˈneɪt/
trang trí công phu, hoa mỹ
Dạng từ
ornately (adv), ornament (n)
Ví dụ
The hotel has an ornate ceiling painted in gold.
Khách sạn có trần nhà trang trí công phu, sơn màu vàng.
His writing style is too ornate for a business email.
Văn phong của anh ấy quá hoa mỹ đối với một email công việc.
Synonym
elaborate
decorative
fancy
Collocation
ornate ceiling
ornate style
ornate design
sketch minh hoạ · ornate
02
panoramic
C1
adjective · /ˌpænəˈræmɪk/
toàn cảnh, bao quát
sketch
03
hull
C2
noun · /hʌl/
thân tàu, vỏ tàu
sketch
04
transit
C1
noun · /ˈtrænzɪt/
sự vận chuyển, quá cảnh; giao thông công cộng
sketch
05
provisions
C1
noun · /prəˈvɪʒənz/
lương thực dự trữ, đồ tiếp tế; điều khoản (hợp đồng, luật)
sketch