Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
nostalgia
C2
noun · /nɑːˈstældʒə/
nỗi hoài niệm, nỗi nhớ quá khứ
Dạng từ
nostalgic (adj), nostalgically (adv); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
Many brands use nostalgia in their ads to attract older customers.
Nhiều thương hiệu dùng sự hoài niệm trong quảng cáo để thu hút khách hàng lớn tuổi.
Looking at old team photos filled her with nostalgia.
Xem lại ảnh cũ của nhóm khiến cô ấy tràn ngập hoài niệm.
Synonym
longing
wistfulness
reminiscence
Collocation
a wave of nostalgia
a sense of nostalgia
nostalgia for the past
sketch minh hoạ · nostalgia
02
smug
C1
adjective · /smʌɡ/
tự mãn, vênh váo
sketch
03
detritus
C1
noun · /dɪˈtraɪtəs/
rác vụn, mảnh vụn, đồ bỏ đi
sketch
04
cocoon
C2
verb · /kəˈkun/
bao bọc, che chở (khỏi thế giới bên ngoài)
sketch
05
squirm
C2
verb · /skwɜːrm/
ngọ nguậy, quằn quại; bứt rứt (vì xấu hổ)
sketch