Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
muscle-bound
C2
adjective · /ˈmʌsəl baʊnd/
cơ bắp cuồn cuộn (đến mức cứng đơ)
Dạng từ
— (tính từ)
Ví dụ
A muscle-bound security guard stood at the hotel entrance.
Một nhân viên bảo vệ cơ bắp cuồn cuộn đứng ở cửa khách sạn.
Being muscle-bound can make you less flexible, so stretch after the gym.
Cơ bắp quá to có thể khiến bạn kém dẻo dai, nên hãy giãn cơ sau khi tập.
Synonym
brawny
beefy
burly
Collocation
muscle-bound bodybuilder
muscle-bound guard
look muscle-bound
sketch minh hoạ · muscle-bound
02
cocoon
C2
verb · /kəˈkun/
bao bọc, che chở (khỏi thế giới bên ngoài)
sketch
03
reminisce
C1
verb · /ˌrɛməˈnɪs/
hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm
sketch
04
magpie
C2
noun · /ˈmæɡpaɪ/
chim ác là; người thích thu nhặt đồ lặt vặt
sketch
05
homestead
C2
noun · /ˈhoʊmsted/
trang trại gia đình, nhà cùng đất đai xung quanh
sketch