Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hypothetical
C2
adjective · /ˌhaɪpəˈθetɪkl/
giả định, mang tính giả thuyết
Dạng từ
hypothetically (adv); hypothesis (n)
Ví dụ
Interviewers often ask hypothetical questions about difficult customers.
Người phỏng vấn thường hỏi những câu giả định về khách hàng khó tính.
Let's look at a hypothetical example to explain the idea.
Hãy xem một ví dụ giả định để giải thích ý tưởng.
Synonym
imaginary
theoretical
supposed
Collocation
hypothetical question
hypothetical situation
purely hypothetical
sketch minh hoạ · hypothetical
02
eminence
C2
noun · /ˈemɪnəns/
sự nổi tiếng, địa vị cao quý
sketch
03
knowledgeable
C1
adjective · /ˈnɑlɪdʒəbəl/
hiểu biết rộng, thông thạo
sketch
04
intrinsic
C2
adjective · /ɪnˈtrɪnzɪk/
nội tại, vốn có, thuộc bản chất
sketch
05
counsel
C2
noun · /ˈkaʊnsəl/
lời khuyên, luật sư (tư vấn pháp lý)
sketch