Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
huddle
C2
verb · /ˈhʌdl/
túm tụm, xúm lại; họp nhanh
Dạng từ
huddles, huddled, huddling (v); huddle (n: cuộc họp nhanh)
Ví dụ
We huddle every morning for a ten-minute update.
Cả nhóm họp nhanh mỗi sáng mười phút để cập nhật tình hình.
We huddled around the laptop to watch the launch.
Chúng tôi xúm quanh chiếc laptop để xem buổi ra mắt.
Synonym
gather
cluster
crowd
Collocation
huddle together
huddle around
huddle for warmth
sketch minh hoạ · huddle
02
elaboration
C1
noun · /ɪˌlæbəˈreɪʃən/
sự giải thích chi tiết, sự trau chuốt thêm
sketch
03
explanatory
C1
adjective · /ɪkˈsplænətɔri/
mang tính giải thích, để giải thích
sketch
04
whilst
C1
conjunction · /waɪlst/
trong khi; mặc dù (Anh-Anh, trang trọng)
sketch
05
comprise
C1
verb · /kəmˈpraɪz/
bao gồm, gồm có, chiếm (tỷ lệ)
sketch